translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "văn phòng" (1件)
văn phòng
play
日本語 オフィス、事務所
Văn phòng nằm ở khu vực trung tâm
オフィスは中心部にある
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "văn phòng" (4件)
văn phòng đại diện
play
日本語 代表事務所
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
海外での代表事務所を開く
マイ単語
văn phòng chủ tịch nước
play
日本語 大統領官邸、大統領府
マイ単語
văn phòng chính phủ
play
日本語 政府官房、政府事務局
マイ単語
tòa văn phòng
日本語 オフィスビル
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
人々は恐れてオフィスビルから逃げ出した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "văn phòng" (11件)
ghé thăm làm việc tại văn phòng
オフィスを訪問する
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
海外での代表事務所を開く
Văn phòng nằm ở khu vực trung tâm
オフィスは中心部にある
Tôi dùng máy tính để bàn ở văn phòng.
会社でデスクトップパソコンを使っている。
văn phòng tọa lại tại khu vực trung tâm
オフィスは中心部に位置する
Văn phòng có chậu cây lưỡi hổ.
オフィスにサンスベリアの鉢がある。
Văn phòng có không gian mở.
オフィスにオープンスペースがある。
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
人々は恐れてオフィスビルから逃げ出した。
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
人々は恐れてオフィスビルから逃げ出した。
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
人々は恐れてオフィスビルから逃げ出した。
Văn phòng Lãnh tụ Tối cao nằm ở đó.
最高指導者の執務室がそこにあった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)